Anh - Việt

Bản dịch của từ Đoan trong tiếng Trung

đoan

Danh từ

đoan (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đầu mối, nguyên do khiến một việc gì đó xảy ra, thường dùng trong cụm mối đoan.

事情发生的起点或原因。

Đầu mối, nguyên do khiến một việc gì đó xảy ra, thường dùng trong cụm mối đoan.

Ví dụ
那个小谎言是之后所有麻烦的起因。【】Lời nói dối nhỏ ấy là đoan của mọi rắc rối sau này.
争吵源于一个很小的起因。【】Cuộc cãi vã bắt đầu từ một đoan rất nhỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đoan (Noun)

Động từ + đoanđoan + Danh từ
Kết hợp từ của đoan
Collocation
Ví dụ

追溯起因

tìm ra mối đoan

警方正努力查明这起火灾的起因。

Cảnh sát đang cố tìm ra mối đoan của vụ cháy.

埋下……的种子

gây mối đoan

一句不经意的话在家庭中埋下了不和的种子。

Lời nói vô ý đã gây mối đoan bất hòa trong gia đình.

Video ngữ cảnh