Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắm trong tiếng Trung

cắm

Động từ

cắm (Động từ)

Nghĩa 01 · đưa một vật dài hoặc nhọn vào trong vật khác để nó đứng vững.

把细长或尖的东西插进另一物体里,使其立住或固定。

đưa một vật dài hoặc nhọn vào trong vật khác để nó đứng vững.

Ví dụ
女孩把花插进了花瓶。【】Bé cắm bông hoa vào lọ nước.
工人把柱子插进地里。【】Người thợ cắm cây cột xuống đất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đóng cọc xuống đất để đánh dấu và giữ quyền sở hữu một mảnh đất.

打桩划界,标出并占有土地。

đóng cọc xuống đất để đánh dấu và giữ quyền sở hữu một mảnh đất.

Ví dụ
他用木桩圈出了这块地。【】Ông ấy cắm cọc gỗ quanh mảnh đất.
他们在建房前先把地圈好。【】Họ cắm cọc đánh dấu đất trước khi xây nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · dựng lều hoặc chỗ ở tạm thời ngoài trời.

在野外搭起帐篷或临时住所。

dựng lều hoặc chỗ ở tạm thời ngoài trời.

Ví dụ
我们在河边扎营。【】Chúng tôi cắm trại bên bờ sông.
全队在山顶扎营过夜。【】Cả nhóm cắm trại qua đêm trên đỉnh núi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · gắn một thiết bị vào ổ điện hoặc nguồn để nó hoạt động.

把插头插入插座,使设备通电。

gắn một thiết bị vào ổ điện hoặc nguồn để nó hoạt động.

Ví dụ
睡前记得给手机插上充电器。【】Nhớ cắm sạc điện thoại trước khi ngủ.
这台电脑插在墙上的插座里。【】Máy tính này cắm vào ổ điện trên tường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · đem đồ vật làm tin để vay tiền trong thời gian ngắn.

把物品押给当铺或他人以换取短期借款。

đem đồ vật làm tin để vay tiền trong thời gian ngắn.

Ví dụ
他把摩托车抵押出去借钱。【】Anh ấy cắm chiếc xe máy để vay tiền.
她典当了金戒指,用来付孩子的学费。【】Bà ấy cắm đôi vàng để lo tiền học cho con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắm (Verb)

cắm + Danh từ
Kết hợp từ của cắm
Collocation
Ví dụ

设置检查站

cắm chốt

警方在高速公路上设置了检查站。

Công an cắm chốt kiểm tra trên đường cao tốc.

插旗

cắm cờ

登山队在山顶插上了旗帜。

Đội leo núi đã cắm cờ trên đỉnh núi.

扎营

cắm trại

这个周末我们要在湖边扎营。

Cuối tuần này chúng tôi cắm trại bên hồ.

树立里程碑

cắm mốc

这一事件标志着公司历史上的重要里程碑。

Sự kiện này cắm mốc quan trọng cho lịch sử công ty.

扎根

cắm rễ

我家在这座城市扎根多年了。

Gia đình tôi đã cắm rễ ở thành phố này nhiều năm.

Video ngữ cảnh