Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắm trại trong tiếng Trung

cắm trại

Danh từĐộng từ

cắm trại (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoạt động nghỉ ngơi hoặc vui chơi ngoài trời, thường có ngủ trong lều.

在户外搭帐篷过夜的休闲活动。

Hoạt động nghỉ ngơi hoặc vui chơi ngoài trời, thường có ngủ trong lều.

Ví dụ
露营是我家最喜欢的活动。【】Cắm trại là hoạt động yêu thích của gia đình tôi.
露营让孩子们更亲近大自然。【】Cắm trại giúp bọn trẻ gần gũi với thiên nhiên hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắm trại (Noun)

Danh từ + cắm trại
Kết hợp từ của cắm trại
Collocation
Ví dụ

露营之旅

chuyến cắm trại

班级的露营之旅持续了两天。

Chuyến cắm trại của lớp kéo dài hai ngày.

露营体验

trải nghiệm cắm trại

那是我的第一次露营体验。

Đó là trải nghiệm cắm trại đầu tiên của tôi.

露营帐篷

lều cắm trại

他们买了一顶新的露营帐篷。

Họ mua một chiếc lều cắm trại mới.

露营装备

đồ cắm trại

记得带齐所有露营装备。

Bạn nhớ mang đủ đồ cắm trại nhé.

cắm trại (Động từ)

Nghĩa 01 · Ở ngoài trời, thường ngủ trong lều, để nghỉ ngơi hoặc vui chơi.

在户外搭帐篷过夜休闲。

Ở ngoài trời, thường ngủ trong lều, để nghỉ ngơi hoặc vui chơi.

Ví dụ
这个周末,我们要去湖边露营。【】Cuối tuần này, chúng tôi sẽ cắm trại gần hồ.
他们在森林里露营了两个晚上。【】Họ cắm trại trong rừng hai đêm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắm trại (Verb)

cắm trại + Giới từcắm trại + Từ đi kèmĐộng từ + cắm trại
Kết hợp từ của cắm trại
Collocation
Ví dụ

在森林里露营

cắm trại trong rừng

火灾风险高时,不得在森林里露营。

Không được cắm trại trong rừng khi có nguy cơ cháy cao.

在湖边露营

cắm trại bên hồ

他们想在湖边露营钓鱼。

Họ muốn cắm trại bên hồ để câu cá.

周末露营

cắm trại vào cuối tuần

许多家庭喜欢在周末露营。

Nhiều gia đình thích cắm trại vào cuối tuần.

和朋友一起露营

cắm trại cùng bạn bè

夏天我们经常和朋友一起露营。

Chúng tôi thường cắm trại cùng bạn bè vào mùa hè.

Video ngữ cảnh