Anh - Việt
cận kề
Động từ
cận kề (Động từ)
Nghĩa 01 · rất gần, như ở sát ngay bên cạnh
紧邻
rất gần, như ở sát ngay bên cạnh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cận kề
紧邻
rất gần, như ở sát ngay bên cạnh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa