ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
kề cận
Trên trang này
Nghĩa 01
非常近
rất gần, ở ngay sát bên cạnh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
kề
adjoin · be next to
liền kề
adjacent
gần kề
close by · nearby
close to · near
cận kề
imminent