Anh - Việt
cạnh tranh gay gắt
Cụm từ
cạnh tranh gay gắt (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Sự ganh đua rất quyết liệt giữa các cá nhân, công ty hoặc bên khác nhau.
各方之间非常激烈的竞争。
Sự ganh đua rất quyết liệt giữa các cá nhân, công ty hoặc bên khác nhau.
Ví dụ
这个行业里许多公司之间竞争激烈。【】Ngành này có cạnh tranh gay gắt giữa nhiều công ty.
激烈竞争迫使商店降价。【】Cạnh tranh gay gắt khiến các cửa hàng phải giảm giá.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cạnh tranh gay gắt (Phrase)
Danh từ + cạnh tranh gay gắtTừ đi kèm + cạnh tranh gay gắtcạnh tranh gay gắt + Giới từĐộng từ + cạnh tranh gay gắt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
竞争激烈的环境 môi trường cạnh tranh gay gắt | 员工需要适应竞争激烈的环境。 Nhân viên cần thích nghi với môi trường cạnh tranh gay gắt. |