Anh - Việt

Bản dịch của từ Lợi thế cạnh tranh trong tiếng Trung

lợi thế cạnh tranh

Danh từ

lợi thế cạnh tranh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điểm mạnh hoặc điều kiện giúp một cá nhân, doanh nghiệp hay tổ chức làm tốt hơn đối thủ.

使个人、企业或机构比竞争对手更有优势的条件或能力。

Điểm mạnh hoặc điều kiện giúp một cá nhân, doanh nghiệp hay tổ chức làm tốt hơn đối thủ.

Ví dụ
低价是这家商店的一大竞争优势。【】Giá thấp là lợi thế cạnh tranh lớn của cửa hàng này.
快速服务给这家公司带来了竞争优势。【】Dịch vụ nhanh tạo cho công ty một lợi thế cạnh tranh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lợi thế cạnh tranh (Noun)

Danh từ + lợi thế cạnh tranhlợi thế cạnh tranh + Giới từlợi thế cạnh tranh + Tính từĐộng từ + lợi thế cạnh tranh
Kết hợp từ của lợi thế cạnh tranh
Collocation
Ví dụ

竞争优势的来源

nguồn lợi thế cạnh tranh

客户数据是竞争优势的重要来源。

Dữ liệu khách hàng là nguồn lợi thế cạnh tranh quan trọng.

Video ngữ cảnh