Anh - Việt
câu đố
Danh từ
câu đố (Danh từ)
Nghĩa 01 · Câu hỏi hoặc lời nói úp mở, thường dùng để thử xem người khác có đoán được đáp án không.
用隐晦的话让人猜答案的问题。
Câu hỏi hoặc lời nói úp mở, thường dùng để thử xem người khác có đoán được đáp án không.
Ví dụ
这个孩子很快就解开了这条谜语。【】Em bé giải được câu đố này rất nhanh.
老师给全班出了一个难谜题。【】Thầy giáo cho cả lớp một câu đố khó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu đố (Noun)
Danh từ + câu đốcâu đố + Danh từcâu đố + Tính từĐộng từ + câu đố
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谜语的答案 đáp án câu đố | 你知道这个谜语的答案吗? Bạn biết đáp án câu đố này không? |