Anh - Việt
đố vui
Danh từ
đố vui (Danh từ)
Nghĩa 01 · Câu hỏi hoặc trò chơi dùng để thử sự nhanh trí và giải trí.
考验机智、供娱乐的问题或游戏。
Câu hỏi hoặc trò chơi dùng để thử sự nhanh trí và giải trí.
Ví dụ
小女孩正确回答了一个谜语。【】Con bé trả lời đúng một câu đố vui.
全班在上课前解了一道脑筋急转弯。【】Cả lớp giải một câu đố vui trước giờ học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đố vui (Noun)
Danh từ + đố vuiĐộng từ + đố vui
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
问答节目 chương trình đố vui | 我爸爸常在电视上看问答节目。 Bố tôi thường xem chương trình đố vui trên truyền hình. |
知识竞赛 cuộc thi đố vui | 学校举办了一场科学知识竞赛。 Trường tổ chức một cuộc thi đố vui về khoa học. |
谜语 câu đố vui | 女孩给全班讲了一个谜语。 Cô bé kể một câu đố vui cho cả lớp. |
问答游戏 trò chơi đố vui | 我们在休息时间玩了一个问答游戏。 Chúng tôi chơi một trò chơi đố vui trong giờ nghỉ. |