Anh - Việt
đánh đố
Động từ
đánh đố (Động từ)
Nghĩa 01 · đưa ra để đố, để thử thách hoặc để thách thức
出难题
đưa ra để đố, để thử thách hoặc để thách thức
Ví dụ
他喜欢在聚会中出谜语。【】Anh ấy thích đánh đố trong các bữa tiệc.
她没有挑战我那个难题。【】Cô ấy không đánh đố tôi với câu hỏi khó đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa