Anh - Việt
cấu trúc luận
Danh từ
cấu trúc luận (Danh từ)
Nghĩa 01 · lý thuyết giải thích một chỉnh thể
结构理论
lý thuyết giải thích một chỉnh thể
Ví dụ
河内大学的社会学课介绍了结构理论。【】Lớp xã hội học Đại học Hà Nội giới thiệu cấu trúc luận.
这项2024年社会研究不采用结构主义。【】Nghiên cứu xã hội này năm 2024 không dùng cấu trúc luận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa