Anh - Việt
vi cấu trúc
Danh từ
vi cấu trúc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các cấu trúc nhỏ nhất của một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ, bao gồm các yếu tố tạo thành cấu trúc ngôn ngữ như hình vị, âm vị, từ tố (ví dụ: "vi cấu trúc" có thể hiểu là phần cấu trúc nhỏ hoặc thành phần trong ngôn ngữ)
微观结构
Các cấu trúc nhỏ nhất của một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ, bao gồm các yếu tố tạo thành cấu trúc ngôn ngữ như hình vị, âm vị, từ tố (ví dụ: "vi cấu trúc" có thể hiểu là phần cấu trúc nhỏ hoặc thành phần trong ngôn ngữ)
Ví dụ
这个词包含两个重要的语素。【】Từ này có hai cấu trúc quan trọng.
语言中没有简单的微结构。【】Trong ngôn ngữ không có vi cấu trúc đơn giản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa