Anh - Việt
ngữ học cấu trúc
Danh từ
ngữ học cấu trúc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ngành ngữ học nghiên cứu về cấu trúc của ngôn ngữ, các thành phần và mối quan hệ của chúng trong hệ thống ngôn ngữ.
研究语言结构的学科
Ngành ngữ học nghiên cứu về cấu trúc của ngôn ngữ, các thành phần và mối quan hệ của chúng trong hệ thống ngôn ngữ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa