Anh - Việt
chậm chạp
Tính từ
chậm chạp (Tính từ)
Nghĩa 01 · chậm [nói khái quát]
缓慢
chậm [nói khái quát]
Ví dụ
他走路动作很慢,像个老人。【】Cô ấy đi chậm chạp, như người già.
会议因为技术问题没有被推迟。【】Cuộc họp không bị chậm chạp do sự cố kỹ thuật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chậm chạp (Adjective)
ADVERBNOUNVERB
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng chậm chạp | |
hơi chậm chạp | |
quá chậm chạp |