Anh - Việt
chậm rãi
Tính từ
chậm rãi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Làm việc gì đó từ tốn, không vội vàng.
动作不急不忙,慢慢地进行。
Làm việc gì đó từ tốn, không vội vàng.
Ví dụ
他说话慢条斯理,一句一句地说。【】Ông ấy nói chuyện chậm rãi, từng câu một.
我们在轻松的氛围中悠闲地吃晚饭。【】Chúng tôi ăn tối chậm rãi trong không khí thoải mái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chậm rãi (Adjective)
Danh từ + chậm rãi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
从容的节奏 nhịp điệu chậm rãi | 他以从容的节奏说话。 Anh ấy nói chuyện với nhịp điệu chậm rãi. |
悠闲的散步 cuộc dạo bộ chậm rãi | 我们沿着湖边悠闲地散步。 Chúng tôi có một cuộc dạo bộ chậm rãi quanh hồ. |
沉稳的语调 giọng nói chậm rãi | 他用沉稳的语调讲述这个故事。 Ông ấy kể lại câu chuyện bằng giọng nói chậm rãi. |
悠闲的用餐 bữa ăn chậm rãi | 全家人在周末享受了一顿悠闲的晚餐。 Cả nhà có một bữa ăn chậm rãi vào cuối tuần. |
缓慢而沉稳的步伐 bước chân chậm rãi | 老人沿着村路迈着缓慢而沉稳的步子。 Ông cụ bước chân chậm rãi trên con đường làng. |