Anh - Việt

Bản dịch của từ Chất trong tiếng Trung

chất

Danh từĐộng từTính từ

chất (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vật chất có đặc tính nhất định, tạo nên sự vật hoặc có trong một vật.

具有一定性质、构成物体或存在于物体中的物质。

Vật chất có đặc tính nhất định, tạo nên sự vật hoặc có trong một vật.

Ví dụ
水是身体必需的液体物质。【】Nước là chất lỏng cần thiết cho cơ thể.
工厂不得向河里排放有毒物质。【】Nhà máy không được xả chất độc ra sông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đặc điểm riêng tạo nên giá trị, phong cách hoặc sức hấp dẫn của người hay sự vật.

构成某人或某物价值、风格或吸引力的独特特点。

Đặc điểm riêng tạo nên giá trị, phong cách hoặc sức hấp dẫn của người hay sự vật.

Ví dụ
这部电影有很自然的喜剧特色。【】Bộ phim này có chất hài rất tự nhiên.
她的嗓音很有自己的特色。【】Giọng hát của cô ấy có chất riêng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trong triết học, tổng thể thuộc tính cơ bản làm sự vật này khác sự vật khác, đối lập với lượng.

哲学上指使事物区别于其他事物的基本属性总和,与“量”相对。

Trong triết học, tổng thể thuộc tính cơ bản làm sự vật này khác sự vật khác, đối lập với lượng.

Ví dụ
哲学研究从量到质的变化。【】Triết học nghiên cứu sự thay đổi từ lượng sang chất.
质和量是哲学中的两个基本范畴。【】Chất và lượng là hai phạm trù cơ bản trong triết học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chất (Noun)

Từ đi kèm + chấtchất + Danh từchất + Tính từchất + Động từ
Kết hợp từ của chất
Collocation
Ví dụ

有独特风格

có chất riêng

她的穿衣风格很独特。

Cô ấy có chất riêng trong cách ăn mặc.

chất (Động từ)

Nghĩa 01 · Đặt nhiều vật lên nhau hoặc cạnh nhau thành đống.

把许多东西叠放或堆放在一起。

Đặt nhiều vật lên nhau hoặc cạnh nhau thành đống.

Ví dụ
他们把纸箱堆放在仓库门旁。【】Họ chất các thùng giấy gần cửa kho.
别再把衣服堆在椅子上了。【】Đừng chất quần áo lên ghế nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chất (Verb)

chất + Danh từ
Kết hợp từ của chất
Collocation
Ví dụ

堆起来

chất đống

脏衣服堆在房间角落里。

Quần áo bẩn chất đống trong góc phòng.

把货物装上卡车

chất hàng lên xe

工人们正在把货物装上卡车。

Công nhân đang chất hàng lên xe tải.

把柴火堆成一堆

chất củi thành đống

他们把柴火堆在房子后面。

Họ chất củi thành đống sau nhà.

把书一本本叠起来

chất sách lên nhau

男孩把书一本本叠在桌上。

Cậu bé chất sách lên nhau trên bàn.

chất (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất ấn tượng, cá tính hoặc có phong cách riêng; thường dùng trong văn nói.

很酷、有个性或很有风格,常用于口语。

Rất ấn tượng, cá tính hoặc có phong cách riêng; thường dùng trong văn nói.

Ví dụ
这套衣服看起来很酷。【】Bộ đồ này trông rất chất.
他的车很有型。【】Chiếc xe của anh ấy rất chất.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chất (Adjective)

Trạng từ + chấtchất + Danh từĐộng từ + chất
Kết hợp từ của chất
Collocation
Ví dụ

很酷

rất chất

这套衣服很酷。

Bộ đồ này rất chất.

Video ngữ cảnh