Anh - Việt
tính chất
Danh từ
tính chất (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đặc điểm vốn có của sự vật hoặc hiện tượng, giúp phân biệt nó với những thứ khác.
事物或现象本身具有的特点。
Đặc điểm vốn có của sự vật hoặc hiện tượng, giúp phân biệt nó với những thứ khác.
Ví dụ
水的性质会随温度变化。【】Các tính chất của nước thay đổi theo nhiệt độ.
这份工作的一个重要特点是灵活性。【】Tính chất quan trọng của công việc này là tính linh hoạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tính chất (Noun)
tính chất + Danh từtính chất + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
材料性质 tính chất của vật liệu | 工程师在施工前检测材料性质。 Kỹ sư kiểm tra tính chất của vật liệu trước khi xây dựng. |