phẩm chất
phẩm chất (Danh từ)
Nghĩa 01 · cái làm nên giá trị của một người hay một vật
品质
cái làm nên giá trị của một người hay một vật
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phẩm chất (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phẩm chất quý báu | 朋友之间的紧密的关系是社会中非常重要的。 Những phẩm chất quý giá giữa các bạn bè rất quan trọng trong xã hội. |
phẩm chất cần có | 为了成为一个好朋友,每个人都应该展示出建立牢固的关系的品质。 Để trở thành một người bạn tốt, ai cũng nên thể hiện những phẩm chất cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt. |
phẩm chất lãnh đạo | 在社区活动中,安娜展示了她的优秀领导能力,这帮助团队成功地组织了活动。 Trong sự kiện cộng đồng, Anna đã thể hiện phẩm chất lãnh đạo xuất sắc của mình, điều đó giúp nhóm tổ chức sự kiện thành công. |
phẩm chất cao quý | 她在社区工作中展示了许多高尚的品质,帮助了很多有需要的人。 Cô ấy đã thể hiện nhiều phẩm chất cao thượng khi làm việc trong cộng đồng và giúp đỡ nhiều người cần giúp đỡ. |
phẩm chất tốt đẹp | 在社区活动中,李明展示了他的良好品质,例如诚实和乐于助人。 Trong sự kiện cộng đồng, Li Ming đã thể hiện những đức tính tốt của mình, như sự trung thực và sẵn lòng giúp đỡ người khác. |