Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế biến trong tiếng Trung

chế biến

Động từ

chế biến (Động từ)

Nghĩa 01 · Xử lý nguyên liệu hoặc thực phẩm để tạo thành sản phẩm có thể dùng được.

加工原料或食品,使其成为可用的产品。

Xử lý nguyên liệu hoặc thực phẩm để tạo thành sản phẩm có thể dùng được.

Ví dụ
这家工厂加工咖啡用于出口。【】Nhà máy chế biến cà phê để xuất khẩu.
这家公司把大豆加工成食用油。【】Công ty chế biến đậu nành thành dầu ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nấu hoặc chuẩn bị thực phẩm thành món ăn.

把食物做成菜肴。

Nấu hoặc chuẩn bị thực phẩm thành món ăn.

Ví dụ
妈妈正在准备晚餐的鱼。【】Mẹ đang chế biến cá cho bữa tối.
他会做很多简单的菜。【】Anh ấy biết chế biến nhiều món ăn đơn giản.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chế biến (Verb)

Danh từ + chế biếnchế biến + Danh từchế biến + Giới từ
Kết hợp từ của chế biến
Collocation
Ví dụ

加工技术

công nghệ chế biến

现代加工技术有助于减少废弃物。

Công nghệ chế biến hiện đại giúp giảm lượng chất thải.

加工厂

nhà máy chế biến

这个地区将建设一座新的加工厂。

Một nhà máy chế biến mới sẽ được xây ở khu vực này.

Video ngữ cảnh