Anh - Việt
công ty chế biến hải sản
Danh từ
công ty chế biến hải sản (Danh từ)
Nghĩa 01 · doanh nghiệp hoặc tổ chức có nhiệm vụ thu mua, xử lý và chuyển hóa nguyên liệu hải sản thành các sản phẩm chế biến để tiêu thụ hoặc xuất khẩu
海鲜加工企业
doanh nghiệp hoặc tổ chức có nhiệm vụ thu mua, xử lý và chuyển hóa nguyên liệu hải sản thành các sản phẩm chế biến để tiêu thụ hoặc xuất khẩu
Ví dụ
这家海产品加工公司在河内很有名。【】Công ty chế biến hải sản này rất nổi tiếng ở Hà Nội.
你不知道那个鱼类加工厂在哪里吗?【】Bạn không biết công ty chế biến hải sản ở đâu sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa