Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà máy chế biến trong tiếng Trung

nhà máy chế biến

Danh từ

nhà máy chế biến (Danh từ)

Nghĩa 01 · cơ sở công nghiệp nơi tiến hành các quá trình xử lý nguyên liệu thô thành sản phẩm bán thành phẩm hoặc thành phẩm phục vụ sản xuất hoặc tiêu dùng

加工厂

cơ sở công nghiệp nơi tiến hành các quá trình xử lý nguyên liệu thô thành sản phẩm bán thành phẩm hoặc thành phẩm phục vụ sản xuất hoặc tiêu dùng

Ví dụ
这家加工厂生产水果罐头。【】Nhà máy chế biến này sản xuất trái cây đóng hộp.
那个制造厂不生产电子产品吗?【】Nhà máy chế biến đó không sản xuất điện tử sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh