Anh - Việt

Bản dịch của từ Công nghiệp chế biến trong tiếng Trung

công nghiệp chế biến

Danh từ

công nghiệp chế biến (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ngành công nghiệp thực hiện việc biến đổi nguyên liệu thô hoặc sản phẩm sơ chế thành sản phẩm hoàn thiện hoặc bán hoàn thiện, phục vụ cho tiêu dùng hoặc sản xuất tiếp theo.

制造业

Ngành công nghiệp thực hiện việc biến đổi nguyên liệu thô hoặc sản phẩm sơ chế thành sản phẩm hoàn thiện hoặc bán hoàn thiện, phục vụ cho tiêu dùng hoặc sản xuất tiếp theo.

Ví dụ
中国的制造业发展很快。【】Công nghiệp chế biến ở Trung Quốc phát triển nhanh.
加工行业不支持这个项目吗?【】Ngành công nghiệp chế biến có hỗ trợ dự án này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh