Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế tạo máy trong tiếng Trung

chế tạo máy

Danh từ

chế tạo máy (Danh từ)

Nghĩa 01 · tổng hợp các ngành công nghiệp nặng chế tạo máy móc

重工业制造机械

tổng hợp các ngành công nghiệp nặng chế tạo máy móc

Ví dụ
越南的 机器制造业 向 日本 出口 设备。【】Ngành chế tạo máy Việt Nam xuất khẩu thiết bị sang Nhật.
本省的 重型机械制造业 今年没有快速增长。【】Chế tạo máy không phát triển nhanh ở tỉnh này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh