Anh - Việt

Bản dịch của từ Người chế tạo trong tiếng Trung

người chế tạo

Danh từ

người chế tạo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người làm ra, sáng tạo ra một vật dụng, một sản phẩm nào đó

创造者

Người làm ra, sáng tạo ra một vật dụng, một sản phẩm nào đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh