Anh - Việt
chia nhánh
Động từ
chia nhánh (Động từ)
Nghĩa 01 · Tách ra thành nhiều nhánh nhỏ, như cành cây hoặc dòng sông.
分出许多小支。
Tách ra thành nhiều nhánh nhỏ, như cành cây hoặc dòng sông.
Ví dụ
河流在入海前分成几条小支流。【】Con sông chia nhánh thành nhiều dòng nhỏ trước khi đổ ra biển.
树根在潮湿的土壤下广泛分叉。【】Rễ cây chia nhánh rất nhiều dưới lớp đất ẩm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tổ chức mở thêm các chi nhánh ở nơi khác để mở rộng hoạt động kinh doanh.
在其他地区设立分支机构。
Tổ chức mở thêm các chi nhánh ở nơi khác để mở rộng hoạt động kinh doanh.
Ví dụ
这家银行正通过在中部各省开设分行来扩张。【】Ngân hàng này đang chia nhánh ra nhiều tỉnh miền Trung.
公司计划明年进军东南亚市场。【】Công ty quyết định chia nhánh sang thị trường Đông Nam Á năm sau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chia nhánh (Verb)
Danh từ + chia nhánhTrạng từ + chia nhánhchia nhánh + Giới từchia nhánh + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
河流分叉 sông chia nhánh | 这条河在入海前分成三条支流。 Con sông chia nhánh thành ba dòng trước khi đổ ra biển. |
树枝向外伸展 cây chia nhánh | 这棵树枝叶向四周伸展,为院子遮阴。 Cây chia nhánh rộng, tỏa bóng mát khắp sân. |