Anh - Việt

Bản dịch của từ Chĩa ra trong tiếng Trung

chĩa ra

Động từ

chĩa ra (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhô hoặc hướng ra ngoài, thường là một phần dài hoặc nhọn.

向外伸出或突出,通常指细长或尖的部分。

Nhô hoặc hướng ra ngoài, thường là một phần dài hoặc nhọn.

Ví dụ
一根树枝从篱笆里伸出来。【】Một cành cây chĩa ra khỏi hàng rào.
一根铁条从墙上突出来。【】Một thanh sắt chĩa ra từ bức tường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hướng một vật dài, nhọn hoặc vũ khí ra phía bên ngoài hay về một phía.

把细长、尖锐的物体或武器朝外或朝某个方向对准。

Hướng một vật dài, nhọn hoặc vũ khí ra phía bên ngoài hay về một phía.

Ví dụ
他把一把枪指向窗外。【】Anh ta chĩa ra cửa sổ một khẩu súng.
她把手电筒照向黑暗的角落。【】Cô ấy chĩa ra góc tối chiếc đèn pin.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chĩa ra (Verb)

Danh từ + chĩa ra
Kết hợp từ của chĩa ra
Collocation
Ví dụ

伸出的树枝

cành cây chĩa ra

几根伸出的树枝挡住了小路。

Một vài cành cây chĩa ra chắn lối đi.

朝前的刀尖

mũi dao chĩa ra phía trước

士兵前进时,刀尖朝前。

Mũi dao chĩa ra phía trước khi người lính tiến lên.

突出的牙齿

răng chĩa ra

那个男孩有两颗突出的门牙。

Cậu bé có hai chiếc răng cửa chĩa ra.

伸出的尖刺

gai chĩa ra

伸出的尖刺让栅栏看起来很危险。

Những chiếc gai chĩa ra khiến hàng rào trông nguy hiểm.

指向外面的枪

súng chĩa ra ngoài

那支枪指向窗外。

Khẩu súng chĩa ra ngoài cửa sổ.

Video ngữ cảnh