Anh - Việt

Bản dịch của từ Chĩa vào trong tiếng Trung

chĩa vào

Động từ

chĩa vào (Động từ)

Nghĩa 01 · Hướng vật nhọn hoặc vật có đầu nhắm về phía người, vật hoặc địa điểm nào đó.

用尖锐的东西或有头的东西对准某人或某物。

Hướng vật nhọn hoặc vật có đầu nhắm về phía người, vật hoặc địa điểm nào đó.

Ví dụ
警察把枪对准小偷,命令他别动。【】Cảnh sát chĩa vào tên trộm và ra lệnh đứng yên.
车灯直直地对着我的眼睛,我看不清路。【】Ngọn đèn pha chĩa vào mắt tôi khiến tôi không thấy đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhắm vào ai hoặc điều gì để phê phán, tấn công hoặc gây tác động.

把批评、攻击或行动针对某人或某事。

Nhắm vào ai hoặc điều gì để phê phán, tấn công hoặc gây tác động.

Ví dụ
许多批评都针对新的税收政策。【】Nhiều lời chỉ trích chĩa vào chính sách thuế mới.
这篇文章矛头指向腐败官员。【】Bài báo này chĩa vào những quan chức tham nhũng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chĩa vào (Verb)

chĩa vào + Danh từchĩa vào + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chĩa vào
Collocation
Ví dụ

瞄准目标

chĩa vào mục tiêu

导弹被瞄准了一个军事目标。

Tên lửa được chĩa vào mục tiêu quân sự.

直指核心问题

chĩa vào vấn đề cốt lõi

讨论直指核心问题:生产成本。

Cuộc thảo luận chĩa vào vấn đề cốt lõi là chi phí sản xuất.

把竞争对手作为目标

chĩa vào đối thủ

这次广告活动瞄准了竞争对手。

Chiến dịch quảng cáo chĩa vào đối thủ cạnh tranh.

Video ngữ cảnh