Anh - Việt
chia rẽ
Động từ
chia rẽ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho người hoặc nhóm người mất đoàn kết, đối lập với nhau.
使人或群体失去团结,彼此对立。
Làm cho người hoặc nhóm người mất đoàn kết, đối lập với nhau.
Ví dụ
政治争论常常使社区分裂。【】Tranh luận chính trị thường chia rẽ cộng đồng.
谣言可能会让一群朋友分裂。【】Tin đồn có thể chia rẽ cả một nhóm bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chia rẽ (Verb)
chia rẽ + Danh từchia rẽ + Tính từĐộng từ + chia rẽ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分裂社会 chia rẽ xã hội | 那场演讲可能会分裂社会。 Bài phát biểu đó có thể chia rẽ xã hội. |
分裂社区 chia rẽ cộng đồng | 这场争议分裂了当地社区。 Cuộc tranh cãi đã chia rẽ cộng đồng địa phương. |
造成内部裂痕 chia rẽ nội bộ | 这个决定可能会在公司内部造成裂痕。 Quyết định này có thể chia rẽ nội bộ công ty. |
分裂民众 chia rẽ người dân | 新政策正在分裂民众。 Chính sách mới đang chia rẽ người dân. |
分裂国家 chia rẽ đất nước | 战争曾使这个国家分裂多年。 Chiến tranh từng chia rẽ đất nước trong nhiều năm. |