Anh - Việt

Bản dịch của từ Phân chia trong tiếng Trung

phân chia

Động từ

phân chia (Động từ)

Nghĩa 01 · Chia một vật, công việc hoặc quá trình thành các phần riêng.

把事物分成几个部分。

Chia một vật, công việc hoặc quá trình thành các phần riêng.

Ví dụ
老师把班级分成四个小组。【】Cô giáo phân chia lớp thành bốn nhóm nhỏ.
我们把工作分成不同阶段。【】Chúng tôi phân chia công việc theo từng giai đoạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chia và giao tiền, tài nguyên hoặc trách nhiệm cho từng người hay đơn vị.

把资源、任务等分配给个人或单位。

Chia và giao tiền, tài nguyên hoặc trách nhiệm cho từng người hay đơn vị.

Ví dụ
他们把预算分配给不同部门。【】Họ phân chia ngân sách cho các phòng ban.
志愿者向当地居民分发食物。【】Tình nguyện viên phân chia thức ăn cho người dân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phân chia (Verb)

phân chia + Danh từphân chia + Giới từphân chia + Trạng từ
Kết hợp từ của phân chia
Collocation
Ví dụ

分割资产

phân chia tài sản

双方正在离婚后分割资产。

Hai bên đang phân chia tài sản sau khi ly hôn.

分配资源

phân chia nguồn lực

公司需要更有效地分配资源。

Công ty cần phân chia nguồn lực hiệu quả hơn.

分配职责

phân chia trách nhiệm

经理给员工明确分配职责。

Người quản lý phân chia trách nhiệm rõ ràng cho nhân viên.

划分权力

phân chia quyền lực

宪法在政府机构之间划分权力。

Hiến pháp phân chia quyền lực giữa các cơ quan nhà nước.

分配预算

phân chia ngân sách

委员会将为这些项目分配预算。

Hội đồng sẽ phân chia ngân sách cho các dự án.

Video ngữ cảnh