Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính trị học trong tiếng Trung

chính trị học

Danh từ

chính trị học (Danh từ)

Nghĩa 01 · khoa học nghiên cứu học thuyết về nhà nước, lí luận chính trị, các chế độ chính trị và lịch sử tư tưởng chính trị

政治学

khoa học nghiên cứu học thuyết về nhà nước, lí luận chính trị, các chế độ chính trị và lịch sử tư tưởng chính trị

Ví dụ
兰 在 越南国家大学 学习 政治学。【】Lan học chính trị học tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
明 没有 在 河内 大学 学习 政治学。【】Minh không học chính trị học tại Đại học Hà Nội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh