phi chính trị
Tính từ
phi chính trị (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không liên quan đến hay không theo đường lối chính trị hay đảng phái nào.
不属于任何政治派别,不涉及政治立场。
Không liên quan đến hay không theo đường lối chính trị hay đảng phái nào.
Ví dụ
我们的读书会是一个不涉及政治的团体,只专注于阅读。【】Câu lạc bộ sách của chúng tôi là một nhóm phi chính trị.
这个节日完全不涉政治,向所有家庭开放。【】Lễ hội này hoàn toàn phi chính trị và dành cho mọi gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phi chính trị (Adjective)
Danh từ + phi chính trịĐộng từ + phi chính trị
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非政治立场 lập trường phi chính trị | 媒体报道选举时应保持非政治立场。 Báo chí cần giữ lập trường phi chính trị khi đưa tin về bầu cử. |
非政治化的方法 cách tiếp cận phi chính trị | 研究小组对环境项目采取了非政治化的方法。 Nhóm nghiên cứu chọn cách tiếp cận phi chính trị cho dự án môi trường. |
非政治性活动 hoạt động phi chính trị | 这个俱乐部只组织非政治性活动。 Câu lạc bộ này chỉ tổ chức các hoạt động phi chính trị. |
非政治性问题 vấn đề phi chính trị | 会议只讨论教育和医疗等非政治性问题。 Cuộc họp chỉ bàn về các vấn đề phi chính trị như giáo dục và y tế. |