địa chính trị
địa chính trị (Tính từ)
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoạt động chính trị bị chi phối bởi vị trí, lãnh thổ và tài nguyên của một quốc gia hoặc khu vực, cùng quyền lực trong quan hệ với các nước khác.
与地理位置、领土和资源影响国家权力与国际关系有关的政治因素。
Liên quan đến hoạt động chính trị bị chi phối bởi vị trí, lãnh thổ và tài nguyên của một quốc gia hoặc khu vực, cùng quyền lực trong quan hệ với các nước khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của địa chính trị (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
地缘政治冲突 xung đột địa chính trị | 该地区的地缘政治冲突使油价大幅上涨。 Xung đột địa chính trị ở khu vực này đã đẩy giá dầu tăng mạnh. |
地缘政治格局 cục diện địa chính trị | 亚洲的崛起正在重塑全球地缘政治格局。 Sự trỗi dậy của châu Á đang thay đổi cục diện địa chính trị toàn cầu. |
地缘政治利益 lợi ích địa chính trị | 每个大国都追求自身的地缘政治利益。 Mỗi cường quốc đều theo đuổi lợi ích địa chính trị riêng của mình. |
地缘政治风险 rủi ro địa chính trị | 投资者在投入资金前正在重新评估地缘政治风险。 Các nhà đầu tư đang đánh giá lại rủi ro địa chính trị trước khi rót vốn. |
地缘政治背景 bối cảnh địa chính trị | 这一决定必须放在当前的地缘政治背景下考虑。 Quyết định này cần được xem xét trong bối cảnh địa chính trị hiện nay. |