Anh - Việt
cho phép
Động từ
cho phép (Động từ)
Nghĩa 01 · Đồng ý hoặc không ngăn cản ai làm điều gì.
同意或不阻止某人做某事。
Đồng ý hoặc không ngăn cản ai làm điều gì.
Ví dụ
父母允许我周末晚点回家。【】Cha mẹ cho phép tôi về nhà muộn vào cuối tuần.
经理批准员工加班完成项目。【】Giám đốc cho phép nhân viên làm thêm giờ để hoàn thành dự án.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho điều gì có thể xảy ra hoặc được thực hiện.
使某事能够发生或完成。
Làm cho điều gì có thể xảy ra hoặc được thực hiện.
Ví dụ
这个应用让你在家点餐。【】Ứng dụng này cho phép bạn đặt đồ ăn tại nhà.
互联网使学生能够跟远方的老师学习。【】Internet cho phép học sinh học với giáo viên ở xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cho phép (Verb)
Từ đi kèm + cho phépcho phép + Danh từcho phép + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被允许做某事 được cho phép làm gì | 你不被允许在这个房间里吸烟。 Bạn không được cho phép hút thuốc trong phòng này. |