Anh - Việt

Bản dịch của từ Giấy phép trong tiếng Trung

giấy phép

Danh từ

giấy phép (Danh từ)

Nghĩa 01 · Văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép chính thức làm một việc.

由主管部门签发,准许做某事的正式文件。

Văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép chính thức làm một việc.

Ví dụ
我需要许可证才能翻修房子。【】Tôi cần giấy phép để sửa lại ngôi nhà.
你去钓鱼时要带上执照。【】Hãy mang giấy phép khi bạn đi câu cá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của giấy phép (Noun)

giấy phép + Danh từgiấy phép + Động từĐộng từ + giấy phép
Kết hợp từ của giấy phép
Collocation
Ví dụ

营业执照

giấy phép kinh doanh

每家商店都必须有有效的营业执照。

Mọi cửa hàng phải có giấy phép kinh doanh hợp lệ.

驾驶执照

giấy phép lái xe

警察要求他出示驾驶执照。

Cảnh sát yêu cầu anh ấy xuất trình giấy phép lái xe.

Video ngữ cảnh