Anh - Việt
lễ phép
Danh từTính từ
lễ phép (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thái độ đúng mực, biết kính trọng người lớn tuổi hoặc người có vai vế hơn.
对长辈或地位较高者表现出的得体和尊敬态度。
Thái độ đúng mực, biết kính trọng người lớn tuổi hoặc người có vai vế hơn.
Ví dụ
她的礼貌让大家都喜欢她。【】Sự lễ phép của em khiến mọi người quý mến.
学校总是表扬学生的礼貌。【】Nhà trường luôn khen ngợi sự lễ phép của học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lễ phép (Noun)
Danh từ + lễ phépĐộng từ + lễ phép
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恭敬的态度 thái độ lễ phép | 他对老师有恭敬的态度。 Cậu ấy có thái độ lễ phép với giáo viên. |
礼貌的言辞 lời nói lễ phép | 她和别人说话时总是使用礼貌的言辞。 Em ấy luôn dùng lời nói lễ phép với mọi người. |
lễ phép (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ đúng mực, biết kính trọng người lớn tuổi hoặc người có vai vế hơn.
态度得体,尊敬长辈或地位较高的人。
Có thái độ đúng mực, biết kính trọng người lớn tuổi hoặc người có vai vế hơn.
Ví dụ
这个小女孩向客人打招呼时很有礼貌。【】Con bé rất lễ phép khi chào khách.
他对岳父岳母一直很尊敬。【】Anh ấy luôn lễ phép với bố mẹ vợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lễ phép (Adjective)
Trạng từ + lễ phépTính từ + lễ phéplễ phép + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一贯有礼貌 luôn lễ phép | 这个女孩对邻居一贯很有礼貌。 Cô bé luôn lễ phép với hàng xóm. |
非常有礼貌 rất lễ phép | 她的儿子非常有礼貌。 Con trai cô ấy rất lễ phép. |