Anh - Việt

Bản dịch của từ Chói tai trong tiếng Trung

chói tai

Tính từ

chói tai (Tính từ)

Nghĩa 01 · tiếng đập mạnh làm ù cả tai

刺耳的声音

tiếng đập mạnh làm ù cả tai

Ví dụ
她的声音非常刺耳,让人难以忍受。【】Giọng cô ấy rất chói tai, khó chịu lắm.
这个音乐不是刺耳的,而是很柔和吗?【】Nhạc này không chói tai mà rất nhẹ nhàng phải không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chói tai (Adjective)

NOUNVERB
Kết hợp từ của chói tai
Collocation
Ví dụ

âm thanh chói tai

在公园里,孩子们的尖锐噪音让大家都感到很开心。

Trong công viên, tiếng ồn chói tai của những đứa trẻ làm mọi người cảm thấy vui vẻ.

lời nói chói tai

在聚会上,李明发表了一个尖刻的评论,但大家都觉得这让气氛更轻松了。

Tại bữa tiệc, Li Ming đã đưa ra một bình luận sắc sảo, nhưng mọi người đều nghĩ rằng nó làm không khí vui vẻ hơn.

Video ngữ cảnh