Anh - Việt
sáng chói
Tính từ
sáng chói (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ánh sáng rất mạnh, làm nổi bật hoặc gây chói mắt.
光线很强而耀眼。
Có ánh sáng rất mạnh, làm nổi bật hoặc gây chói mắt.
Ví dụ
舞台灯光非常耀眼,我不得不眯起眼睛。【】Đèn sân khấu sáng chói khiến tôi phải nheo mắt.
雨后太阳明亮地照耀着。【】Mặt trời sáng chói sau cơn mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rất xuất sắc, nổi bật và đáng ngưỡng mộ.
非常出色、引人注目。
Rất xuất sắc, nổi bật và đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ
她有着辉煌的事业。【】Cô ấy có một sự nghiệp sáng chói.
这支球队本赛季取得了杰出的成绩。【】Đội bóng đạt thành tích sáng chói mùa này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sáng chói (Adjective)
sáng chói + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
卓越的才华 tài năng sáng chói | 她从小就展现出卓越的才华。 Cô ấy thể hiện tài năng sáng chói từ khi còn nhỏ. |
辉煌的成功 thành công sáng chói | 这场音乐会取得了辉煌的成功。 Buổi hòa nhạc là một thành công sáng chói. |
鲜艳的色彩 màu sắc sáng chói | 她穿了一条色彩鲜艳的连衣裙。 Cô ấy mặc một chiếc váy có màu sắc sáng chói. |
辉煌的事业生涯 sự nghiệp sáng chói | 他在医学界拥有辉煌的事业生涯。 Ông có một sự nghiệp sáng chói trong ngành y. |