chộn rộn
Tính từ
chộn rộn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đông vui, nhiều hoạt động và âm thanh, tạo cảm giác nhộn nhịp.
热闹而忙碌,充满活动和声音。
Đông vui, nhiều hoạt động và âm thanh, tạo cảm giác nhộn nhịp.
Ví dụ
周末,老城区挤满了购物的人,十分热闹。【】Phố cổ chộn rộn người mua sắm vào cuối tuần.
今天早上,市场很早就热闹起来了。【】Chợ sáng nay chộn rộn từ rất sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm thấy bồn chồn, háo hức vì sắp có điều gì đó xảy ra.
因期待某事而兴奋、坐立不安。
Cảm thấy bồn chồn, háo hức vì sắp có điều gì đó xảy ra.
Ví dụ
想到明天的旅行,我感到很兴奋。【】Tôi thấy chộn rộn khi nghĩ đến chuyến đi ngày mai.
她等待面试结果时有些坐立不安。【】Cô ấy chộn rộn chờ kết quả phỏng vấn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chộn rộn (Adjective)
chộn rộn + Danh từchộn rộn + Động từĐộng từ + chộn rộn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热闹的气氛 không khí chộn rộn | 集市热闹的气氛吸引了很多人。 Không khí chộn rộn của hội chợ thu hút rất nhiều người. |
熙熙攘攘的街道 phố phường chộn rộn | 春节前的几天,街道更加熙熙攘攘。 Phố phường chộn rộn hơn hẳn vào những ngày giáp Tết. |
忙碌的一天 một ngày chộn rộn | 今天我们店里很忙碌。 Hôm nay là một ngày chộn rộn ở cửa hàng của chúng tôi. |
充满期待的心情 lòng chộn rộn | 小女孩等待打开生日礼物时,心中充满期待。 Cô bé có lòng chộn rộn khi chờ mở quà sinh nhật. |