Anh - Việt

Bản dịch của từ Rộn ràng trong tiếng Trung

rộn ràng

Tính từ

rộn ràng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đầy không khí vui tươi, nhộn nhịp với nhiều hoạt động, âm thanh hoặc màu sắc.

充满欢乐、热闹的活动、声音或色彩。

Đầy không khí vui tươi, nhộn nhịp với nhiều hoạt động, âm thanh hoặc màu sắc.

Ví dụ
周末时,市场变得很热闹。【】Khu chợ trở nên rộn ràng vào những ngày cuối tuần.
街道上充满音乐和笑声,十分热闹。【】Con phố rộn ràng với tiếng nhạc và tiếng cười.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có cảm giác vui mừng, háo hức dâng lên trong lòng.

心中充满高兴和期待。

Có cảm giác vui mừng, háo hức dâng lên trong lòng.

Ví dụ
收到好消息时,我心里很兴奋。【】Tôi thấy lòng mình rộn ràng khi nhận được tin tốt.
全家人兴奋地等待宝宝出生。【】Cả gia đình rộn ràng chờ đón em bé ra đời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rộn ràng (Adjective)

Danh từ + rộn ràngrộn ràng + Động từ
Kết hợp từ của rộn ràng
Collocation
Ví dụ

内心充满兴奋

lòng rộn ràng

收到面试邀请时,我内心充满兴奋。

Lòng tôi rộn ràng khi nhận được thư mời phỏng vấn.

热闹欢乐的气氛

không khí rộn ràng

春节前,欢乐的气氛笼罩着整个街区。

Không khí rộn ràng bao trùm khắp khu phố trước Tết.

热闹的街道

phố xá rộn ràng

周末晚上,街道很热闹。

Phố xá rộn ràng vào buổi tối cuối tuần.

欢快的笑声

tiếng cười rộn ràng

校园里传来欢快的笑声。

Tiếng cười rộn ràng vang lên từ sân trường.

Video ngữ cảnh