Anh - Việt

Bản dịch của từ Rộn rực trong tiếng Trung

rộn rực

Động từ

rộn rực (Động từ)

Nghĩa 01 · xem rạo rực

兴奋

xem rạo rực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh