Anh - Việt
chốt lại
Động từ
chốt lại (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa ra quyết định hoặc thống nhất cuối cùng về một việc sau khi bàn bạc.
讨论后最终决定或确定某事。
Đưa ra quyết định hoặc thống nhất cuối cùng về một việc sau khi bàn bạc.
Ví dụ
我们今晚会敲定出发日期。【】Mình sẽ chốt lại ngày đi vào tối nay.
大家定下了午饭地点。【】Cả nhóm đã chốt lại địa điểm ăn trưa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói hoặc viết phần cuối để tóm tắt các ý chính.
在最后概括主要内容。
Nói hoặc viết phần cuối để tóm tắt các ý chính.
Ví dụ
最后,她总结了三个重要观点。【】Cuối bài, cô chốt lại ba ý quan trọng.
他最后用一句简短的感谢话收尾。【】Anh ấy chốt lại bằng một lời cảm ơn ngắn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chốt lại (Verb)
chốt lại + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
敲定计划 chốt lại kế hoạch | 我们需要在周五前敲定计划。 Chúng ta cần chốt lại kế hoạch trước thứ Sáu. |
总结要点 chốt lại các ý chính | 最后,她总结了要点。 Cuối bài, cô ấy chốt lại các ý chính. |
结束会议 chốt lại cuộc họp | 我们应该在十分钟后结束会议。 Chúng ta nên chốt lại cuộc họp trong mười phút nữa. |
确定方案 chốt lại phương án | 团队确定了最便宜的方案。 Nhóm đã chốt lại phương án rẻ nhất. |
定下开会日期 chốt lại ngày họp | 在发出邀请前,我们先定下开会日期吧。 Hãy chốt lại ngày họp trước khi gửi thư mời. |