Anh - Việt
mấu chốt
Danh từTính từ
mấu chốt (Danh từ)
Nghĩa 01 · cái chủ yếu nhất, có ý nghĩa quyết định nhất trong toàn bộ vấn đề, toàn bộ hệ thống
关键点
cái chủ yếu nhất, có ý nghĩa quyết định nhất trong toàn bộ vấn đề, toàn bộ hệ thống
Ví dụ
问题的关键点在于沟通。【】Mấu chốt là giao tiếp trong xã hội.
这个问题没有主要因素吗?【】Vấn đề này không có mấu chốt nào sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
mấu chốt (Tính từ)
Nghĩa 01 · chủ yếu nhất, có tính chất quyết định nhất
关键
chủ yếu nhất, có tính chất quyết định nhất
Ví dụ
这是解决问题的关键步骤。【】Đây là bước mấu chốt để giải quyết vấn đề.
这个决定不是关键的。【】Quyết định này không phải là mấu chốt của kế hoạch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa