Anh - Việt
chủ chốt
Tính từ
chủ chốt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quan trọng nhất và có vai trò quyết định trong một việc hay tổ chức.
最重要并起决定作用的。
Quan trọng nhất và có vai trò quyết định trong một việc hay tổ chức.
Ví dụ
她是这个项目的关键成员。【】Cô ấy là thành viên chủ chốt của dự án.
沟通能力是团队合作的关键因素。【】Kỹ năng giao tiếp là yếu tố chủ chốt để làm việc nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ chốt (Adjective)
Danh từ + chủ chốt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关键人物 nhân vật chủ chốt | 他是谈判中的关键人物。 Ông ấy là nhân vật chủ chốt trong cuộc đàm phán. |
核心成员 thành viên chủ chốt | 她是研究团队的核心成员。 Cô ấy là một thành viên chủ chốt của nhóm nghiên cứu. |
主要目标 mục tiêu chủ chốt | 安全是该项目的主要目标。 An toàn là một mục tiêu chủ chốt của dự án. |
关键因素 yếu tố chủ chốt | 经验是成功的一个关键因素。 Kinh nghiệm là một yếu tố chủ chốt để thành công. |
关键职位 vị trí chủ chốt | 她在公司担任关键职位。 Cô ấy đang giữ một vị trí chủ chốt trong công ty. |