Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa nhân đạo trong tiếng Trung

chủ nghĩa nhân đạo

Danh từ

chủ nghĩa nhân đạo (Danh từ)

Nghĩa 01 · hệ thống quan điểm coi trọng nhân phẩm, thương yêu con người, coi trọng quyền của con người được phát triển tự do, coi lợi ích của con người là tiêu chuẩn đánh giá các quan hệ xã hội

人道主义

hệ thống quan điểm coi trọng nhân phẩm, thương yêu con người, coi trọng quyền của con người được phát triển tự do, coi lợi ích của con người là tiêu chuẩn đánh giá các quan hệ xã hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh