Anh - Việt
lòng nhân đạo
Danh từ
lòng nhân đạo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tấm lòng thương yêu, quan tâm và muốn giúp đỡ người khác, nhất là những người khốn khó, đau yếu.
对他人的同情和善意,愿意帮助他人,尤其是困难和生病的人。
Tấm lòng thương yêu, quan tâm và muốn giúp đỡ người khác, nhất là những người khốn khó, đau yếu.
Ví dụ
她帮助穷人时总是表现出人道精神。【】Cô ấy luôn thể hiện lòng nhân đạo khi giúp đỡ người nghèo.
志愿者的同情心在洪水中救了许多人。【】Lòng nhân đạo của các tình nguyện viên đã cứu sống nhiều người trong trận lũ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lòng nhân đạo (Noun)
Giới từ + lòng nhân đạoTính từ + lòng nhân đạolòng nhân đạo + Tính từĐộng từ + lòng nhân đạo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
出于同情心 xuất phát từ lòng nhân đạo | 这次救援行动出于人道主义的同情心。 Hành động cứu trợ này xuất phát từ lòng nhân đạo. |