Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhân đạo trong tiếng Trung

nhân đạo

Danh từTính từ

nhân đạo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lòng thương yêu, tôn trọng và bảo vệ con người.

关爱、尊重和保护人的精神。

Lòng thương yêu, tôn trọng và bảo vệ con người.

Ví dụ
这次救援体现了真正的人道精神。【】Cuộc cứu trợ này thể hiện tinh thần nhân đạo thực sự.
人道主义应当高于一切利益。【】Nhân đạo cần được đặt lên trên mọi lợi ích.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhân đạo (Noun)

Danh từ + nhân đạo
Kết hợp từ của nhân đạo
Collocation
Ví dụ

人道主义传统

truyền thống nhân đạo

这个国家有悠久的人道主义传统。

Đất nước này có truyền thống nhân đạo lâu đời.

人道主义精神

tinh thần nhân đạo

应该在社区中弘扬人道主义精神。

Tinh thần nhân đạo cần được lan tỏa trong cộng đồng.

人道精神

lòng nhân đạo

人道精神是一种可贵的品质。

Lòng nhân đạo là phẩm chất đáng quý.

人道主义

chủ nghĩa nhân đạo

人道主义重视人的尊严。

Chủ nghĩa nhân đạo đề cao phẩm giá con người.

人道主义价值观

giá trị nhân đạo

这部电影传达了深刻的人道主义价值观。

Bộ phim truyền tải những giá trị nhân đạo sâu sắc.

nhân đạo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thể hiện sự thương yêu, tôn trọng và đối xử tử tế với con người hoặc động vật.

体现关爱,以仁慈方式对待人或动物。

Thể hiện sự thương yêu, tôn trọng và đối xử tử tế với con người hoặc động vật.

Ví dụ
监狱应当人道地对待囚犯。【】Nhà tù cần đối xử nhân đạo với các tù nhân.
她反对残酷对待动物。【】Cô ấy phản đối việc đối xử không nhân đạo với động vật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhằm giúp đỡ con người, nhất là người gặp chiến tranh, thiên tai hoặc khủng hoảng.

为帮助战争、灾害或危机中的人而开展的。

Nhằm giúp đỡ con người, nhất là người gặp chiến tranh, thiên tai hoặc khủng hoảng.

Ví dụ
许多组织正在向该地区运送人道主义援助。【】Nhiều tổ chức đang gửi viện trợ nhân đạo đến khu vực này.
他们开设了一条供平民离开的人道主义走廊。【】Họ mở một hành lang nhân đạo cho người dân rời đi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhân đạo (Adjective)

Danh từ + nhân đạoĐộng từ + nhân đạo
Kết hợp từ của nhân đạo
Collocation
Ví dụ

人道的对待

cách đối xử nhân đạo

囚犯有权获得人道的对待。

Tù nhân có quyền được cách đối xử nhân đạo.

人道主义工作

hoạt động nhân đạo

她多年从事人道主义工作。

Cô ấy dành nhiều năm cho hoạt động nhân đạo.

人道主义走廊

hành lang nhân đạo

各方开辟了一条人道主义走廊,让平民撤离。

Các bên đã mở một hành lang nhân đạo để dân thường sơ tán.

人道主义援助

viện trợ nhân đạo

许多国家向地震灾区提供了人道主义援助。

Nhiều nước đã gửi viện trợ nhân đạo đến khu vực bị động đất.

人道主义危机

khủng hoảng nhân đạo

这场冲突造成了严重的人道主义危机。

Cuộc xung đột đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng.

Video ngữ cảnh