Anh - Việt
chừng
Danh từTrạng từ
chừng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ hoặc giới hạn được ước lượng đại khái, không chính xác.
大致的程度或界限。
Mức độ hoặc giới hạn được ước lượng đại khái, không chính xác.
Ví dụ
喝酒要有个限度。【】Bạn nên giữ chừng mực khi uống rượu.
他做家务很有分寸,不会做过头。【】Anh ấy làm việc nhà rất có chừng mực, không quá sức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chừng (Noun)
chừng + Danh từĐộng từ + chừng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在一定程度上 ở một chừng mực nào đó | 我在一定程度上同意他的看法。 Tôi đồng ý với anh ấy ở một chừng mực nào đó. |
chừng (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra có vẻ như sắp xảy ra.
看样子像是要发生。
Tỏ ra có vẻ như sắp xảy ra.
Ví dụ
看样子要下雨了,带把伞吧。【】Trời chừng sắp mưa rồi, mang ô đi nhé.
他好像在生气,一句话也不说。【】Anh ấy chừng như đang giận, không nói gì cả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chừng (Adverb)
chừng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
看样子快下雨了 chừng như sắp mưa | 天色暗下来,看样子快要下雨了。 Trời tối sầm, chừng như sắp mưa. |
似乎知道内情 chừng như biết chuyện | 他看着我,似乎知道发生了什么。 Anh ấy nhìn tôi, chừng như biết chuyện. |
似乎出了什么问题 chừng như có chuyện | 家里的气氛似乎有点不对劲。 Không khí trong nhà chừng như có chuyện gì đó. |