Anh - Việt

Bản dịch của từ Cỡ chừng trong tiếng Trung

cỡ chừng

Trạng từ

cỡ chừng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chỉ mức ước chừng, không chính xác, nằm trong một khoảng nào đó.

表示大概、大约的数量,不精确。

Chỉ mức ước chừng, không chính xác, nằm trong một khoảng nào đó.

Ví dụ
班上大约有二十名学生。【】Lớp học cỡ chừng hai mươi học sinh.
我每天早上大约走半个小时。【】Tôi đi bộ cỡ chừng nửa tiếng mỗi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cỡ chừng (Adverb)

Tính từ + cỡ chừngcỡ chừng + Số lượngĐộng từ + cỡ chừng
Kết hợp từ của cỡ chừng
Collocation
Ví dụ

身高大约1.7米

cao cỡ chừng 1m7

他身高大约1.7米。

Anh ấy cao cỡ chừng 1m7.

Video ngữ cảnh