Anh - Việt
dè chừng
Động từ
dè chừng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cẩn thận, đề phòng người hoặc điều có thể gây hại hay rắc rối.
小心提防可能带来危险或麻烦的人或事。
Cẩn thận, đề phòng người hoặc điều có thể gây hại hay rắc rối.
Ví dụ
你应该提防那些看起来太诱人的邀请。【】Bạn nên dè chừng những lời mời quá hấp dẫn.
她对网上的陌生人很警惕。【】Cô ấy dè chừng người lạ trên mạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dè chừng (Verb)
dè chừng + Danh từdè chừng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提防危险 dè chừng nguy hiểm | 小孩在马路附近玩耍时需要提防危险。 Trẻ nhỏ cần dè chừng nguy hiểm khi chơi gần đường. |
当心骗子 dè chừng kẻ lừa đảo | 当心网上的骗子。 Hãy dè chừng kẻ lừa đảo trên mạng. |
警惕风险 dè chừng rủi ro | 投资者在作决定前需要警惕风险。 Nhà đầu tư cần dè chừng rủi ro trước khi đưa ra quyết định. |