Anh - Việt
chuyện bịa
Cụm từDanh từ
chuyện bịa (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Kể những điều không đúng sự thật để đánh lừa người nghe, thường dùng trong văn nói.
说不真实的话来骗人,多用于口语。
Kể những điều không đúng sự thật để đánh lừa người nghe, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ
别再编瞎话了,大家早就知道真相了。【】Đừng kể chuyện bịa nữa, mọi người đều biết sự thật rồi.
她常常编瞎话,只为引起别人的注意。【】Cô ấy hay kể chuyện bịa để được người khác chú ý.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyện bịa (Phrase)
chuyện bịa + Tính từĐộng từ + chuyện bịa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赤裸裸的谎言 chuyện bịa trắng trợn | 他的说法完全是赤裸裸的谎言。 Tuyên bố của ông ta toàn là chuyện bịa trắng trợn. |
chuyện bịa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Câu chuyện không có thật do ai đó bịa ra để lừa người khác hoặc tạo ấn tượng.
为欺骗他人或制造印象而编造的、不真实的故事。
Câu chuyện không có thật do ai đó bịa ra để lừa người khác hoặc tạo ấn tượng.
Ví dụ
他讲了一个编造的故事,来掩饰自己迟到的原因。【】Anh ấy kể một chuyện bịa để che giấu việc đi trễ.
别相信那个编造的故事,它只是为了骗你的钱。【】Đừng tin chuyện bịa đó, nó chỉ nhằm lừa tiền bạn thôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyện bịa (Noun)
Số lượng + chuyện bịachuyện bịa + Trạng từchuyện bịa + Tính từĐộng từ + chuyện bịa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个离奇的故事 một chuyện bịa | 他给我们讲了一个非常离奇的故事。 Ông ấy kể cho chúng tôi nghe một chuyện bịa rất hay. |